Bản dịch của từ 䕫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuí
01

Same as '', a one-legged monster; also the name of a court musician during Emperor Shun's reign (2255 B.C.)

同“夔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕫
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿱,⿲,止,白,巳,⿱,八,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚一一丨一丨一乚乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép