Bản dịch của từ 䕬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāng
01

Same as (ginger), a common aromatic spice used to prevent dampness.

同“薑”。《説文•艸部》:“䕬,禦溼之菜也。从艸,彊聲。”《廣韻•陽韻》:“䕬”,同“薑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕬
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿱,艹,彊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一乚一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép