Bản dịch của từ 䕮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chrysanthemum flower, familiar in Vietnamese culture as the bright yellow autumn bloom (same as ).

同“菊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕮
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【CÙ】
Các biến thể:
𦶗, 𦵳, 菊
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,幸,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丶丿一一丨丿乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép