Bản dịch của từ 䕰 trong tiếng Anh
䕰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䕰 (Danh từ)
【fán】
01
A second name for '莐', the rhizome of Anemarrhena asphodeloides, a medicinal herb.
见“莐”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,燔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丿丿丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拌
办
絆
跘
㪵
鉡
扮
㚘
坢
柈
半
湴
䡊
舧
燔
膰
㠶
䊩
凡
鐢
蹯
蠜
鷭
籵
㽹
㳎
輽
滼
梵
犯
贩
婏
泛
軓
㜶
嬎
䔜
蕶
蕲
葿
蒵
䕢
蓞
蘣
薀
薩
萇
䔓
䱥
爆
䆿
襥
礢
簺
㙾
鏞
黼
鏋
㘑
䵍
