Bản dịch của từ 䕵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiè
01

Name of a variety of grass; another name for polygonum orientale (a type of soft-stemmed grass often found by rivers, used medicinally or for binding).

〔鸿~〕荭草的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕵
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,鴶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép