Bản dịch của từ 䕷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A kind of plant; putchuck, the root of a species of thistle found in Cashmere; roseleaf raspberry (Rubus rosaefolius var. Coronarius)

〔荼~〕木香,一种落叶小灌木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䕷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,縻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿一丨丿乚一丨丿乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép