Bản dịch của từ 䖂 trong tiếng Anh
䖂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䖂 (Danh từ)
【luán】
01
An edible aquatic plant known as water shield or Brasenia purpurca
凫葵,又名水葵,即莼菜。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 𧄶, 虊
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,攣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攣
峦
癵
鸞
鸾
娈
孌
銮
欒
圞
滦
㝈
茒
䕣
䔲
苤
莌
蔹
茢
苜
䓯
䔟
菔
蒓
灤
驥
䰕
䃻
虪
㘜
驢
糷
矚
龥
䚕
圞
