Bản dịch của từ 䖉 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

The roar or howl of a tiger

虎吼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䖉
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
𧆜
Hình thái radical:
⿸,虍,于
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép