ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䖏
Bảng phân tích âm vị 䖏
Chǔ
Same as '處' (chǔ), meaning to dwell, reside, or a place to stay
同“處”。《廣韻•御韻》:“䖏”,同“處”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép