Bản dịch của từ 䖏 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chǔ
01

Same as '' (chǔ), meaning to dwell, reside, or a place to stay

同“處”。《廣韻•御韻》:“䖏”,同“處”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䖏
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,匆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép