Bản dịch của từ 䖒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ancient earthenware shaped like a bean, used in old times

古代的一种陶器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䖒
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𧆲
Hình thái radical:
⿸,虍,豆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép