Bản dịch của từ 䖗 trong tiếng Anh
䖗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䖗 (Tính từ)
【yán】
01
Strong and powerful like bears and tigers, symbolizing great strength and fierceness.
熊虎极有力。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
- Các biến thể:
- 𧇱
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,咸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巗
䓂
鹽
䶫
筵
䦲
沿
梴
嵓
盐
嚴
娮
䢥
殗
驗
餍
谳
鴳
騐
硏
妟
䁙
豓
囐
虜
虦
虒
䖚
䖑
盧
虠
䖛
虢
虎
䖕
虣
䢬
㵋
㣒
䩠
㺘
緼
䃗
䝋
畿
𠏈
稻
䵊
