Bản dịch của từ 䖜 trong tiếng Anh
䖜
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䖜 (Từ tượng thanh)
【yín】
01
The growling sound made when two tigers fight.
两虎相争发出的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
- Hình thái radical:
- ⿱,虤,曰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚丿乚丨一乚丿一乚丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕂
乑
嚚
誾
崯
㥲
圁
銀
檭
䪩
垠
滛
慭
印
㪦
廕
飮
㣧
䤃
㴈
蔭
䚿
懚
㗃
䖘
虞
虢
虘
虍
虣
䖍
䖌
虏
䖎
虧
虨
攕
矲
䵕
饓
鏻
䫪
瓐
鐝
瀧
䚪
䢈
籋
