Bản dịch của từ 䖯 trong tiếng Anh
䖯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䖯 (Danh từ)
【kuí】
01
A poisonous insect similar to a scorpion, known as 'kuí'.
蠍子一類的毒蟲。
Ví dụ
02
Same as '奎', a star name, one of the 28 lunar mansions in ancient Chinese astronomy.
同“奎”。星名,二十八宿之一。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
- Các biến thể:
- 奎, 蛙
- Hình thái radical:
- ⿱,圭,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯓
櫆
夔
晆
揆
魁
暌
𠊾
㚝
䟸
𠈘
鍷
䯉
窐
瓾
窪
媧
娲
溛
呙
凹
屲
蛙
劸
蠫
蝇
䗭
蝊
蛇
蠵
蟀
蟖
蜄
蜫
蠶
蠹
焛
堦
塆
葏
㫺
㑵
遁
㺆
椟
舜
飭
揿
