Bản dịch của từ 䖸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

é
01

Same as , referring to a moth (a nocturnal flying insect).

同“蛾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䖸
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,我,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚一乚丶丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép