Bản dịch của từ 䗂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A kind of fly-eating spider, known as 'fly tiger'

蝇虎,蜘蛛的一种。

Ví dụ
02

A kind of salamander, an amphibious animal resembling a lizard

〔~蜼〕蝾螈,一种像蜥蜴的两栖动物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䗂
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Các biến thể:
𧌧, 𧌭
Hình thái radical:
⿰,虫,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép