Bản dịch của từ 䗄 trong tiếng Anh
䗄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䗄 (Danh từ)
【fǔ】
01
A kind of insect, also called golden beetle or leaf beetle, with oval or round body; many species exist, some are agricultural pests.
一种昆虫,又叫金花虫或叶甲,身体卵形或圆形,种类很多,其中有不少是农业害虫。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,斧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丿丶丿丶丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滏
釡
蜅
呒
輔
俌
撫
鬴
䩉
䋨
䫍
盙
嚊
㵨
辟
䑄
䤨
㳪
闢
䖩
嫓
揊
鸊
甓
䖵
䗧
蠬
虹
蝧
䘍
䗠
蠓
䖸
䗅
蟌
蜇
貋
煼
酻
遧
粻
慞
㾮
墴
寤
嫢
蜟
嘂
