Bản dịch của từ 䗆 trong tiếng Anh
䗆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䗆 (Danh từ)
【guǎn】
01
A type of insect that appears during rain, similar to an ant
雨下虫名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,官
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丶丶乚丨乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馆
䩪
管
䏓
琯
莞
璭
輨
䲘
䦎
䘾
筦
碨
䍷
娓
浘
㢻
濻
玮
梶
㭏
䛪
苇
捤
䗂
蛥
蝩
䗗
蠅
蝬
蝋
䗖
䗌
蠟
蝜
螑
氳
䴭
𠒪
蔔
箙
綿
㥹
𠎴
𠎟
墍
㯈
撾
