Bản dịch của từ 䗋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

móu
01

A marine crab species, also called '蝤蛑', similar to a swimming crab.

〔蝤䗋〕也作“蝤蛑”。梭子蟹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䗋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
蛑, 𧋟
Hình thái radical:
⿰,虫,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép