ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䗍
Bảng phân tích âm vị 䗍
Luó
Same as 蠡: a wood-boring insect; also refers to a tribe of the Huns
同“蠡”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép