Bản dịch của từ 䗕 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wǎn
01

Same as : bends; turns; curves; twists; to circle; to hover around; also a name for the earthworm.

同“蜿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䗕
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宛,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶乚乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép