Bản dịch của từ 䗖𬟽 trong tiếng Anh

䗖𬟽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

䗖𬟽 (Danh từ)

dì dōng
01

A special kind of insect, often unique or rare, sometimes linked to rainbow imagery.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 䗖𬟽

dōng

𬟽

䗖
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丨丨丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép