Bản dịch của từ 䗡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

〔~~〕a. A kind of insect. b. The insects cease to exist.

〔~~〕a.一种虫。b.虫曲息貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䗡
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿰,虫,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép