Bản dịch của từ 䗢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zǎo
01

Same as , a flea (a small jumping insect on skin or pets)

同“蚤”。跳蚤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䗢
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿰,虫,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一丨一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép