Bản dịch của từ 䗣 trong tiếng Anh
䗣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䗣 (Danh từ)
【hàn】
01
Insect that damages melons, such as melon worms
瓜虫。
Ví dụ
02
Insect that feeds on mulberry leaves
桑虫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Hình thái radical:
- ⿱,甘,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚏
缟
稁
槁
藁
稾
杲
㾸
夰
菒
藳
縞
睅
鋎
蛿
悍
捍
鳱
㵄
㪋
憾
旱
汗
垾
䖯
蚭
螎
蝶
蚹
虭
螮
蜭
蠧
蜖
䗍
蛺
禬
𠁜
鍞
鴵
䡭
蹇
襚
磳
磵
儨
懚
鎇
