Bản dịch của từ 䗩 trong tiếng Anh
䗩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
䗩 (Danh từ)
【qī】
01
Certain gastropod mollusks with non-spiral shells, raised like a conical hat, attach to coastal rocks using their foot, feeding on plankton and algae; edible meat.
一些腹足软体动物的名称,贝壳没有螺旋,隆起象斗笠,用腹足吸附在海边礁石上,吃浮游生物和藻类,肉可食用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
