Bản dịch của từ 䗯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìn
01

A kind of insect, clam family

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Genus of clams

蛤属。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䗯
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𧎽
Hình thái radical:
⿰,虫,進
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép