Bản dịch của từ 䗾 trong tiếng Anh
䗾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䗾 (Danh từ)
【xiǎn】
01
Same as 蜆 (xiǎn): Corbicula leana, a type of bivalve mollusk
同“蚬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 蜆
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,㬎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
険
㿅
猃
冼
狝
櫶
䡅
獫
㫫
彡
㥦
銑
蠾
蚣
蜴
蚴
䗁
蝚
䗉
䗖
蟾
蛏
䗼
蝣
鬒
纀
醶
躃
㺤
黧
鶥
䩾
䱸
譮
鰌
鞻
