Bản dịch của từ 䘄 trong tiếng Anh
䘄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䘄 (Danh từ)
【zhù】
01
A poisonous insect (like a harmful cicada)
毒虫。
Ví dụ
02
A type of cicada (remember the summer cicada sound)
一种蝉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 翥
- Hình thái radical:
- ⿱,者,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丨乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傅
鮒
秿
媍
捬
䞯
㷆
㤱
祔
㬼
㙏
附
芧
殶
疰
麆
助
尌
眝
墸
筑
篫
䎝
紸
蝔
蠒
蛽
蝆
䗦
蝧
蜔
䖯
蚶
蝟
螬
蟓
鷀
䊮
蘌
䨅
獼
䄤
鐁
鐧
櫿
巈
孆
蘝
