Bản dịch của từ 䘉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cán
01

Standard form of , meaning silkworm

同“蚕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䘉
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TẰM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,天,蟲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép