Bản dịch của từ 䘋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

A kind of insect, small and persistent like 'kiên' crawling on leaves.

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䘋
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
蠘, 䘂
Hình thái radical:
⿰,虫,韱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép