Bản dịch của từ 䘓 trong tiếng Anh
䘓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䘓 (Danh từ)
【kàn】
01
Thick blood soup from cattle and goat
血羹。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHAN】
- Các biến thể:
- 𧖾, 𧗀, 𧗐, 𧗛, 𧗜
- Hình thái radical:
- ⿰,血,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚丨丨一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
竷
墈
崁
磡
闞
鬫
阚
看
薟
瞰
㸔
铐
䎋
鮳
䐧
靠
鲓
犒
鯌
洘
㸆
槀
銬
䘑
血
衉
衂
衃
衁
䘔
䘒
䘐
䘏
衅
衊
瘥
聜
煻
踌
䨑
禛
緔
靾
㹊
䲨
㱯
憜
