ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘙
Bảng phân tích âm vị 䘙
Wèi
To guard; to protect; a keeper
同“衞”。《九經字樣•彳部》:“䘙,宿衞也;行列也。”《篇海類編•人事類•行部》:“衞,本作䘙。省作衞。俗作衛、衞 。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép