Bản dịch của từ 䘝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A shirt; a garment; a gown, a black dress

衫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Black clothing

黑衣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䘝
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,衤,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép