Bản dịch của từ 䘠 trong tiếng Anh
䘠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䘠 (Danh từ)
【】
01
A corrupted form of 袚, meaning greaves, knee-pads, traditional minority clothing, children's garments, a mat for wrapping clothes, or a multicolored prop used in ancient Chinese dance rituals.
“袚”的讹字。《正字通•衣部》:“䘠,袚字之譌。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 巿, 韍
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,⿸,𠂇,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一丿丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉜
福
箙
韨
垺
䵗
紱
蜉
孚
襥
芙
鳬
粕
猼
屰
䎅
奤
䯙
㛘
湐
䨣
朴
破
䣪
襅
䘳
䙈
袯
䘣
䙖
鿋
袊
䘵
襀
襒
袝
浍
垘
绛
垕
㳣
㛎
洦
𠗕
狰
捓
㟅
侵
