ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘨
Bảng phân tích âm vị 䘨
Jiǎo
[䘨𧘈]①Small trousers. ②Ancient fishing clothes.
[䘨𧘈]①小套褲。②古時漁服。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép