Bản dịch của từ 䘩 trong tiếng Anh
䘩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䘩 (Danh từ)
【xún】
01
Collar, a throat-band to hold the hat, a tassel; a fringe in ceremonial black dress (same as 袨).
同“㡄”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 㡄, 袨
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹡
夐
楦
縼
怰
䝮
渲
铉
券
㦏
鉉
㳙
偱
㚯
㝁
荨
㵌
㯠
寻
洵
灥
桪
揗
荀
褂
褦
褛
褡
裡
袿
衯
褊
裢
褃
袎
襡
舵
釱
㲚
處
脶
焐
㶻
堈
辆
㫯
訮
㑮
