Bản dịch của từ 䘫 trong tiếng Anh
䘫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䘫 (Danh từ)
【】
01
Same as 袽, meaning old rags or worn-out clothing, like soft old cloth.
同“袽”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 袽
- Hình thái radical:
- ⿱,如,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丨乚一丶一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耨
䅶
槈
䰭
䫖
鐞
譳
獳
鎒
搙
檽
嬬
曘
偄
蠕
銣
袽
侞
醹
铷
儒
邚
㨌
製
裹
䙪
裳
裟
褻
衷
褩
袅
褎
袲
裵
堡
筃
㻑
㪗
欹
确
㖺
㷂
畯
悳
葯
愃
