ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘬
Bảng phân tích âm vị 䘬
Róng
Armor, military dress
~衣。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép