Bản dịch của từ 䘭 trong tiếng Anh
䘭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䘭 (Danh từ)
【zhì】
01
The pleats on the lapel of a garment made of thin silk.
衣裙上的褶纹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,至
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一乚丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戜
蜨
耊
鞢
镻
趃
鰈
㑙
㫼
跮
苵
揲
䭁
知
䥍
䱨
剬
䡹
筫
駤
廌
驇
䪒
眰
袺
䘵
衴
袵
䘻
䙐
䘾
襅
褂
襨
袟
襊
副
猉
䏺
笪
假
偠
𠓱
㫯
菻
铚
掅
悷
