Bản dịch của từ 䘰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

shān
01

A hood; some kind of covering used on a carriage, towel; kerchief

车韫䘰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kerchief or towel

巾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䘰
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,衤,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép