ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘰
Bảng phân tích âm vị 䘰
Shān
A hood; some kind of covering used on a carriage, towel; kerchief
车韫䘰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A kerchief or towel
巾。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép