Bản dịch của từ 䘶 trong tiếng Anh
䘶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䘶 (Danh từ)
【hán】
01
Sleeves; a piece of cloth used to cover the ears
〔~~〕衣袖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 𧜄, 𢃗, 𢄜, 𧚼
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,函
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶乚乚丶丶丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涆
睅
鳱
暵
䗣
馯
皔
鶾
雗
蔊
鋎
厈
䍾
㱌
㢂
黬
鰋
戭
齴
俨
嬐
掩
瓛
乵
䘺
襤
袮
裆
䙊
襋
袵
裡
襁
裶
褡
䙔
蛽
鉔
㬋
翝
䔈
綋
痺
賃
𠌺
綈
竩
牏
