Bản dịch của từ 䘷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

biē
01

Sleeves, especially old or shabby ones

衣袖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tattered or ragged clothing

破烂衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䘷
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,衤,㡀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丿丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép