ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䘺
Bảng phân tích âm vị 䘺
Zhàn
A seam that has come unsewn; to mend clothes or fabric.
同“䋎”,缝补。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as '绽', meaning to split open or bloom.
同“绽”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép