Bản dịch của từ 䘼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wǎn
01

Stockings; socks, the sleeve

袜子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sleeve tube

袖管。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䘼
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿰,衤,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép