ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䙂
Bảng phân tích âm vị 䙂
Nòng
Short pants; trousers; drawers (non-classical form of U+8873).
同“衳”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép