Bản dịch của từ 䙄 trong tiếng Anh
䙄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䙄 (Danh từ)
【qì】
01
Clothes with thick hem, to adjust, to regulate
衣重缘。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 𧚎, 𧛳
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,臿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一一丨丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暣
䟷
㞚
㝄
竐
妻
夡
䏠
咠
㓞
磩
蟿
鮓
厏
䋾
䃎
眨
㽪
㡸
䕢
砟
鲊
拃
鮺
裋
裬
複
裣
裨
裙
裗
補
裖
褥
䘛
襔
䯯
禢
碳
廙
㟾
奩
禚
裻
稱
踂
夐
嫭
