Bản dịch của từ 䙅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

yāo
01

An ancient belt or sash worn around the waist.

古人束腰的带子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The waistline in clothing, such as a belt loop, waistband, or pleat.

衣服的腰身。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䙅
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䌁, 要
Hình thái radical:
⿰,衤,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚丨丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép