Bản dịch của từ 䙇 trong tiếng Anh
䙇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䙇 (Danh từ)
【ruǎn】
01
Clothes made of coarse fabric, such as simple traditional jackets
粗布衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Edge or border of a garment
衣边。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Short garment or jacket
短衣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
