Bản dịch của từ 䙉 trong tiếng Anh
䙉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䙉 (Danh từ)
【xún】
01
Clothes; the central suture or seam on the back of a garment
衣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as character 䋸, also related to clothing
同“䋸”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 䋸
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿丿一丨丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱏
咰
䡅
詢
紃
畃
揗
㜄
噚
鄩
㝁
潯
䭕
攢
揝
寁
趲
桚
儧
撍
㳫
攅
攒
儹
褋
襼
襳
䙟
䘤
袝
褘
䘽
䙰
裬
裭
褿
毾
瞇
皸
嶉
綫
劀
䙆
榫
稲
㨶
凴
幚
