Bản dịch của từ 䙌 trong tiếng Anh
䙌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䙌 (Danh từ)
【】
01
Simplified form of '䙡'; a knot or button; (dialect) to tie up or fasten; to wear; a piece of string or ribbon; also means to draw (same as 繪).
“䙡”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 䙡, 𧝷
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨乚一丨一丨乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙡
屶
彙
燴
翽
獩
泋
薈
會
靧
汇
㬩
蒉
篑
愧
䯣
聵
㕟
嘳
䍪
胿
溃
㤬
瞆
䙮
衧
襖
褖
衸
褤
袗
褳
衿
衶
补
袀
僑
濄
䘓
䁛
碳
槇
嘑
滬
漩
瑪
誘
熆
